Sản phẩm

Chevrolet Trailblazer 2.5L VGT 4x2 AT LTZ

Chevrolet Trailblazer 2.5L VGT 4x2 AT LTZ

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4887 x 1902 x 1851 Chiều dài cơ sở (mm): 2,845 Vệt bánh xe trước/sau (mm): 1570 / 1588 Khoảng sáng gầm xe (mm): 221 Khối lượng bản thân (Kg): 2,119 Loại động cơ: Diesel, 2.5L, DI, DOHC, VGT, Turbo Công suất cực đại (hp / rpm): 180/3600 Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 440/2000 Hộp số: Số tự động 6 cấp

1,035,000,000 VND
Chevrolet Trailblazer 2.5L VGT 4x2 AT LT

Chevrolet Trailblazer 2.5L VGT 4x2 AT LT

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4887 x 1902 x 1849 Chiều dài cơ sở (mm): 2,845 Vệt bánh xe trước/sau (mm): 1570 / 1588 Khoảng sáng gầm xe (mm): 219 Khối lượng bản thân (Kg): 2,005 Loại động cơ: Diesel, 2.5L, DI, DOHC, VGT, Turbo Công suất cực đại (hp / rpm): 180/3600 Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 440/2000 Hộp số: Số tự động 6 cấp

898,000,000 VND
Chevrolet Trailblazer 2.5L 4x2 MT LT

Chevrolet Trailblazer 2.5L 4x2 MT LT

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4887 x 1902 x 1849 Chiều dài cơ sở (mm): 2,845 Vệt bánh xe trước/sau (mm): 1570 / 1588 Khoảng sáng gầm xe (mm): 219 Khối lượng bản thân (Kg): 1,994 Loại động cơ: Diesel, 2.5L, DI, DOHC, Turbo Công suất cực đại (hp / rpm): 161/3600 Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 380/2000 Hộp số: Số sàn 6 cấp

859,000,000 VND
Chevrolet Colorado 2.5L 4x2 MT LT

Chevrolet Colorado 2.5L 4x2 MT LT

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 5361 x 1872 x 1785 Chiều dài cơ sở (mm): 3,096 Khoảng sáng gầm xe (mm): 221 Vệt bánh xe trước/sau (mm): 1570 / 1570 Khối lượng bản thân (Kg): 1,914 Loại động cơ: Diesel, 2.5L, DI, DOHC, Turbo Công suất cực đại (hp / rpm): 161 / 3600 Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 380/2000 Hộp số: Số sàn 6 cấp

624,000,000 VND
Chevrolet Colorado 2.5L 4x4 MT LT

Chevrolet Colorado 2.5L 4x4 MT LT

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 5361 x 1872 x 1785 Chiều dài cơ sở (mm): 3,096 Khoảng sáng gầm xe (mm): 207 Vệt bánh xe trước/sau (mm): 1570 / 1570 Khối lượng bản thân (Kg): 2,007 Loại động cơ: Diesel, 2.5L, DI, DOHC, Turbo Công suất cực đại (hp / rpm): 161 / 3600 Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 380/2000 Hộp số: Số sàn 6 cấp

649,000,000 VND
Chevrolet Colorado 2.5L 4x2 AT LT

Chevrolet Colorado 2.5L 4x2 AT LT

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 5361 x 1872 x 1795 Chiều dài cơ sở (mm): 3,096 Khoảng sáng gầm xe (mm): 221 Vệt bánh xe trước/sau (mm): 1570 / 1570 Khối lượng bản thân (Kg): 1,902 Loại động cơ: Diesel, 2.5L VGT, DI, DOHC, Turbo Công suất cực đại (hp / rpm): 180 / 3600 Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 440/2000 Hộp số: Số tự động 6 cấp

651,000,000 VND
Chevrolet Colorado 2.5L 4x4 MT LTZ

Chevrolet Colorado 2.5L 4x4 MT LTZ

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 5361 x 1872 x 1833 Chiều dài cơ sở (mm): 3,096 Khoảng sáng gầm xe (mm): 217 Vệt bánh xe trước/sau (mm): 1570 / 1570 Khối lượng bản thân (Kg): 2,045 Loại động cơ: Diesel, 2.5L VGT, DI, DOHC, Turbo Công suất cực đại (hp / rpm): 180 / 3600 Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 440/2000 Hộp số: Số sàn 6 cấp

751,000,000 VND
Chevrolet Colorado 2.5L 4x4 AT LTZ

Chevrolet Colorado 2.5L 4x4 AT LTZ

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 5361 x 1872 x 1833 Chiều dài cơ sở (mm): 3,096 Khoảng sáng gầm xe (mm): 217 Vệt bánh xe trước/sau (mm): 1570 / 1570 Khối lượng bản thân (Kg): 2,056 Loại động cơ: Diesel, 2.5L VGT, DI, DOHC, Turbo Công suất cực đại (hp / rpm): 180 / 3600 Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 440/2000 Hộp số: Số tự động 6 cấp

789,000,000 VND
Chevrolet Colorado High Country

Chevrolet Colorado High Country

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 5408 x 1874 x 1852 Chiều dài cơ sở (mm): 3,096 Khoảng sáng gầm xe (mm): 216 Vệt bánh xe trước/sau (mm): 1570 / 1570 Khối lượng bản thân (Kg): 2,060 Loại động cơ: Diesel, 2.5L VGT, DI, DOHC, Turbo Công suất cực đại (hp / rpm): 180 / 3600 Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 440/2000 Hộp số: Số tự động 6 cấp

819,000,000 VND
Chevrolet Aveo 1.4L LTZ

Chevrolet Aveo 1.4L LTZ

Kích thước tổng thể - Dài x rộng x cao (mm): 4310 x 1710 x 1505 Chiều dài cơ sở (mm): 2,480 Khoảng sáng gầm xe (mm): 130 Vệt bánh xe trước/sau (mm): 1450/1430 Khối lượng bản thân (kg): 1,116 Loại động cơ: 1.4L DOHC MPI Dung tích xi lanh (cm3): 1,399 Tỷ số nén: 9.5:1 Công suất cực đại (hp / rpm): 93 / 6200 Loại nhiên liệu: Xăng ộp số: Số tự động 4 cấp

495,000,000 VND
Chevrolet Aveo 1.4L LT

Chevrolet Aveo 1.4L LT

Kích thước tổng thể - Dài x rộng x cao (mm): 4310 x 1710 x 1505 Chiều dài cơ sở (mm): 2,480 Khoảng sáng gầm xe (mm): 130 Vệt bánh xe trước/sau (mm): 1450/1430 Khối lượng bản thân (kg): 1,116 Loại động cơ: 1.4L DOHC MPI Dung tích xi lanh (cm3): 1,399 Tỷ số nén: 9.5:1 Công suất cực đại (hp / rpm): 93 / 6200 Loại nhiên liệu: Xăng ộp số: Số sàn 5 cấp

459,000,000 VND
Chevrolet Orlando 1.8L LTZ AT

Chevrolet Orlando 1.8L LTZ AT

Tổng thể, dài x rộng x cao (mm): 4652 x 1836 x 1633 Chiều dài cơ sở (mm): 2,760 Khoảng sáng gầm xe (mm): 160 Vệt bánh xe trước/sau (mm): 1584/1588 Trọng lượng không tải (Kg): 1,614 Loại động cơ: Xăng 1.8L,DOHC, MFI, 4 xi lanh thẳng hàng Dung tích xi lanh (cm3): 1,796 Công suất tối đa (hp / rpm): 140/6200 Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 176/3800 Hộp số: Số tự động 6 cấp

699,000,000 VND
Chevrolet Orlando 1.8L LT MT

Chevrolet Orlando 1.8L LT MT

Tổng thể, dài x rộng x cao (mm): 4652 x 1836 x 1633 Chiều dài cơ sở (mm): 2,760 Khoảng sáng gầm xe (mm): 160 Vệt bánh xe trước/sau (mm): 1584/1588 Trọng lượng không tải (Kg): 1,607 Loại động cơ: Xăng 1.8L,DOHC, MFI, 4 xi lanh thẳng hàng Dung tích xi lanh (cm3): 1,796 Công suất tối đa (hp / rpm): 140/6200 Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 176/3800 Hộp số: Số sàn 5 cấp

639,000,000 VND
Chevrolet Captiva 2.4L LTZ AT

Chevrolet Captiva 2.4L LTZ AT

Dài x Rộng x Cao (mm): 4,673 x 1,868 x 1,756 Chiều dài cơ sở (mm): 2,707 Khoảng sáng gầm xe (mm): 165 Vệt bánh xe trước / sau (mm): 1,569 / 1,576 Khối lượng bản thân (kg): 1,823 Loại động cơ: 2.4L DOHC, MFI, 4 xi lanh thẳng hàng Dung tích xi lanh (cc): 2,384 Công suất tối đa (HP/rpm): 165/5,600 Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 230/4,600 Loại nhiên liệu: Xăng

879,000,000 VND
Chevrolet Cruze 1.8L LTZ

Chevrolet Cruze 1.8L LTZ

Dài x Rộng x Cao (mm): 4640 x 1797x 1478 Chiều dài cơ sở (mm): 2,685 Khoảng sáng gầm xe (mm): 160 Loại động cơ: Xăng, 1.8L, DOHC, MFI, 4 xi lanh thẳng hàng Dung tích xi lanh (cm3): 1,796 Công suất tối đa (hp / rpm): 139/6200 Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 176/3800 Loại nhiên liệu: Xăng

699,000,000 VND
Chevrolet Cruze 1.6L LT

Chevrolet Cruze 1.6L LT

Dài x Rộng x Cao (mm): 4640 x 1797x 1478 Chiều dài cơ sở (mm): 2,685 Khoảng sáng gầm xe (mm): 160 Loại động cơ: Xăng, 1.6L, DOHC, MFI, 4 xi lanh thẳng hàng Dung tích xi lanh (cm3): 1,598 Công suất tối đa (hp / rpm): 107/6000 Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 150/4000 Loại nhiên liệu: Xăng

589,000,000 VND
Chevrolet Spark 1.2L LT

Chevrolet Spark 1.2L LT

Dài x rộng x cao (mm): 3635 x 1597 x 1522 Chiều dài cơ sở (mm): 2,375 Khoảng sáng gầm xe (mm): 160 Loại động cơ: Xăng, 1.2 L, DOHC, MFI Dung tích xi lanh (cm3): 1206 Công suất tối đa (hp / rpm): 80 / 6400 Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 108/ 4800 Hộp số: Số sàn 5 cấp

389,000,000 VND
Chevrolet Spark 1.2L LS

Chevrolet Spark 1.2L LS

Dài x rộng x cao (mm): 3635 x 1597 x 1522 Chiều dài cơ sở (mm): 2,375 Khoảng sáng gầm xe (mm): 160 Loại động cơ: Xăng, 1.2 L, DOHC, MFI Dung tích xi lanh (cm3): 1206 Công suất tối đa (hp / rpm): 80 / 6400 Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 108/ 4800 Hộp số: Số sàn 5 cấp

359,000,000 VND
Chevrolet Spark Duo 1.2L MT

Chevrolet Spark Duo 1.2L MT

Dài x rộng x cao (mm): 3625 x 1597 x 1522 Chiều dài cơ sở (mm): 2,375 Khoảng sáng gầm xe (mm): 160 Loại động cơ: Xăng, 1.2 L, DOHC, MFI Dung tích xi lanh (cm3): 1206 Công suất tối đa (hp / rpm): 80 / 6400 Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 108/ 4800 Hộp số: Số sàn 5 cấp

299,000,000 VND

PHÒNG KINH DOANH CHEVROLET

Chương trình khuyễn mãi cực hấp dẫn tại Chevrolet Việt Long

 

- Hỗ trợ mua xe trả góp đến 80%- 90%

 

- Tặng bộ phụ kiện giá trị cho khách hàng

 

- Cam kết giá bán tốt nhất khi mua xe

 

Hotline: 0937.440.646

Email: nguyenhungchevrolet@gmail.com

Top

 0937.440.646 Mr.Hùng   NHẬN BÁO GIÁ

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Để nhận được "BÁO GIÁ ĐẶC BIỆT" và các "CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI", Quý khách vui lòng điền form báo giá dưới đây: